Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Oita Trinita

Thành lập: 1994
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Oita
Sân nhà: Resonac Dome Oita
Sức chứa: 31997
Địa chỉ: Oita
Website: http://www.oita-trinita.co.jp/
Tuổi cả cầu thủ: 26.97(bình quân)
Oita Trinita - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
JPN D229/11/25Mito Hollyhock*2-0Oita TrinitaB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D223/11/25Oita Trinita0-1JEF United Chiba*B3/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-1Trên
JPN D208/11/25Consadole Sapporo*3-1Oita TrinitaB0:1/4Thua kèoTrênc2-0Trên
JPN D202/11/25Oita Trinita*1-2Montedio YamagataB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
JPN D226/10/25Roasso Kumamoto*0-1Oita TrinitaT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
JPN D219/10/25 Oita Trinita0-0Vegalta Sendai*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
JPN D205/10/25Blaublitz Akita*0-0Oita TrinitaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
JPN D227/09/25Oita Trinita*0-3Ehime FCB0:1/2Thua kèoTrênl0-1Trên
JPN D220/09/25Oita Trinita*1-0Renofa YamaguchiT0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
JPN D213/09/25Fujieda MYFC*1-1Oita TrinitaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic1-1Trên
INT CF06/09/25Oita Trinita0-2Sagan TosuB  Dướic 
3x45phút
JPN D231/08/25Oita Trinita0-0Jubilo Iwata*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
JPN D223/08/25Iwaki FC*4-0Oita TrinitaB0:1/2Thua kèoTrênc2-0Trên
JPN D217/08/25Ventforet Kofu*2-0Oita TrinitaB0:0Thua kèoDướic0-0Dưới
JPN D209/08/25Oita Trinita*2-2Kataller ToyamaH0:1/2Thua kèoTrênc2-1Trên
JPN D202/08/25Oita Trinita*0-1FC ImabariB0:0Thua kèoDướil0-1Trên
JE Cup16/07/25FC Tokyo*2-0Oita TrinitaB0:1/2Thua kèoDướic2-0Trên
JPN D212/07/25Sagan Tosu*2-1Oita TrinitaB0:1/4Thua kèoTrênl1-1Trên
JPN D205/07/25V-Varen Nagasaki*1-0Oita TrinitaB0:1HòaDướil0-0Dưới
JPN D228/06/25Oita Trinita0-0Omiya Ardija*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 2thắng(10.00%), 6hòa(30.00%), 12bại(60.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 7thắng kèo(36.84%), 1hòa(5.26%), 11thua kèo(57.89%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
2 6 12 1 4 5 0 0 0 1 2 7
10.00% 30.00% 60.00% 10.00% 40.00% 50.00% 0.00% 0.00% 0.00% 10.00% 20.00% 70.00%
Oita Trinita - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 296 474 217 16 511 492
Oita Trinita - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 128 210 270 221 174 309 358 228 108
12.76% 20.94% 26.92% 22.03% 17.35% 30.81% 35.69% 22.73% 10.77%
Sân nhà 68 119 134 101 70 142 174 120 56
13.82% 24.19% 27.24% 20.53% 14.23% 28.86% 35.37% 24.39% 11.38%
Sân trung lập 3 7 7 5 3 4 11 8 2
12.00% 28.00% 28.00% 20.00% 12.00% 16.00% 44.00% 32.00% 8.00%
Sân khách 57 84 129 115 101 163 173 100 50
11.73% 17.28% 26.54% 23.66% 20.78% 33.54% 35.60% 20.58% 10.29%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Oita Trinita - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 146 5 180 250 10 207 66 44 62
44.11% 1.51% 54.38% 53.53% 2.14% 44.33% 38.37% 25.58% 36.05%
Sân nhà 114 4 123 77 2 67 31 25 31
47.30% 1.66% 51.04% 52.74% 1.37% 45.89% 35.63% 28.74% 35.63%
Sân trung lập 2 1 4 5 0 6 2 3 0
28.57% 14.29% 57.14% 45.45% 0.00% 54.55% 40.00% 60.00% 0.00%
Sân khách 30 0 53 168 8 134 33 16 31
36.14% 0.00% 63.86% 54.19% 2.58% 43.23% 41.25% 20.00% 38.75%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Kotaro Arima
11Gleyson Garcia de Oliveira
13Kohei Isa
15Yusei Yashiki
20Taiga Kimoto
21Shun Ayukawa
29Shinya Utsumoto
39Shuto Udo
Tiền vệ
5Hiroto Nakagawa
8Riku Ochiai
10Naoki Nomura
14Ren Ikeda
16Taira Shige
18Junya Nodake
19Arata Kozakai
25Keigo Sakakibara
28Hiroshi Kiyotake
35Josei Sato
36Hayato Matsuoka
38Taiki Amagasa
Hậu vệ
2Takuya Okamoto
3Derlan de Oliveira Bento
4Atsuki Satsukawa
6Yuto Misao
27Yusuke Matsuo
30Issei Tone
31Matheus Sousa Pereira
33Ayuki Miyakawa
44Manato Yoshida
Thủ môn
22Moon Gyeong Geon
24Shun Sato
32Taro Hamada
40Hiroto Kono
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.