Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Gamba Osaka

Thành lập: 1980-8-1
Quốc tịch: Nhật Bản
Thành phố: Osaka
Sân nhà: Panasonic Stadium Suita
Sức chứa: 39,694
Địa chỉ: Banpaku Kinen Koen Sports Hiroba,3-3 Senri-Banpaku-Koen, Suita City, Osaka 565-0826
Website: http://www.gamba-osaka.net/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.67(bình quân)
Gamba Osaka - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
ACL211/12/25Gamba Osaka*2-0Ratchaburi FCT0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D106/12/25Gamba Osaka*4-1Tokyo Verdy T0:1/2Thắng kèoTrênl2-0Trên
JPN D130/11/25Avispa Fukuoka*1-0Gamba OsakaB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ACL227/11/25Đông Phương AA0-5Gamba Osaka*T2 1/2:0Thắng kèoTrênl0-3Trên
JPN D109/11/25Gamba Osaka1-1Vissel Kobe*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
ACL205/11/25Thép Xanh Nam Định0-1Gamba Osaka*T3/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-1Trên
JPN D125/10/25Nagoya Grampus*0-2Gamba OsakaT0:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
ACL222/10/25Gamba Osaka*3-1Thép Xanh Nam ĐịnhT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoTrênc1-0Trên
JPN D118/10/25Gamba Osaka*0-5Kashiwa ReysolB0:0Thua kèoTrênl0-3Trên
JPN D105/10/25Kashima Antlers*0-0Gamba OsakaH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
ACL202/10/25Ratchaburi FC0-2Gamba Osaka*T1 1/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
JPN D127/09/25Gamba Osaka*4-2Albirex NiigataT0:3/4Thắng kèoTrênc1-1Trên
JPN D123/09/25Gamba Osaka*3-1Yokohama F MarinosT0:3/4Thắng kèoTrênc0-0Dưới
ACL217/09/25Gamba Osaka*3-1Đông Phương AA T0:2 3/4Thua kèoTrênc1-1Trên
JPN D113/09/25Gamba Osaka*1-0Urawa Red DiamondsT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
JPN D131/08/25 Shonan Bellmare4-5Gamba Osaka*T1/2:0Thắng kèoTrênl3-1Trên
JPN D123/08/25Gamba Osaka*3-2Yokohama FCT0:1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
JPN D120/08/25FC Machida Zelvia*3-1Gamba OsakaB0:1/2Thua kèoTrênc1-0Trên
JPN D116/08/25Sanfrecce Hiroshima*1-0Gamba Osaka B0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
JPN D110/08/25Gamba Osaka*0-3Fagiano OkayamaB0:1/2Thua kèoTrênl0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 13thắng(65.00%), 2hòa(10.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 14thắng kèo(70.00%), 0hòa(0.00%), 6thua kèo(30.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
13 2 5 8 1 2 0 0 0 5 1 3
65.00% 10.00% 25.00% 72.73% 9.09% 18.18% 0.00% 0.00% 0.00% 55.56% 11.11% 33.33%
Gamba Osaka - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 242 468 375 50 582 553
Gamba Osaka - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 276 248 258 211 142 223 346 290 276
24.32% 21.85% 22.73% 18.59% 12.51% 19.65% 30.48% 25.55% 24.32%
Sân nhà 152 125 122 95 55 101 154 148 146
27.69% 22.77% 22.22% 17.30% 10.02% 18.40% 28.05% 26.96% 26.59%
Sân trung lập 21 16 14 9 12 14 21 18 19
29.17% 22.22% 19.44% 12.50% 16.67% 19.44% 29.17% 25.00% 26.39%
Sân khách 103 107 122 107 75 108 171 124 111
20.04% 20.82% 23.74% 20.82% 14.59% 21.01% 33.27% 24.12% 21.60%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Gamba Osaka - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 310 24 304 149 8 122 55 46 59
48.59% 3.76% 47.65% 53.41% 2.87% 43.73% 34.38% 28.75% 36.88%
Sân nhà 187 17 185 42 1 34 15 13 25
48.07% 4.37% 47.56% 54.55% 1.30% 44.16% 28.30% 24.53% 47.17%
Sân trung lập 21 2 21 8 1 7 4 1 3
47.73% 4.55% 47.73% 50.00% 6.25% 43.75% 50.00% 12.50% 37.50%
Sân khách 102 5 98 99 6 81 36 32 31
49.76% 2.44% 47.80% 53.23% 3.23% 43.55% 36.36% 32.32% 31.31%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Takashi Usami
8Ryotaro Meshino
9Daichi Hayashi
11Issam Jebali
14Naru Nakatsumi
17Ryoya Yamashita
23Deniz Hummet
42Harumi Minamino
51Makoto Mitsuta
97Welton Felipe Paragua de Melo
Tiền vệ
10Shu Kurata
13Shuto Abe
16Tokuma Suzuki
27Rin Mito
38Gaku Nawata
44Kanji Okunuki
47Juan Matheus Alano Nascimento
Takato Yamamoto
Hậu vệ
2Shota Fukuoka
3Riku Handa
4Keisuke Kurokawa
5Genta Miura
15Takeru Kishimoto
19Yuya Yokoi
20Shinnosuke Nakatani
21Ryo Hatsuse
67Shogo Sasaki
Thủ môn
1Masaaki Higashiguchi
18Rui Araki
22Jun Ichmori
31Zhang Aolin
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.