|
|
|
|
Fagiano Okayama | | |
| | | Thành lập: | 2004 | | Quốc tịch: | Nhật Bản | | Thành phố: | Okayama | | Sân nhà: | City Light Stadium | | Sức chứa: | 20,000 | | Địa chỉ: | Okayama chamber of commerce Building 5F, 3-1-15 Kosei-cho, Kita-ku, Okayama City, Okayama, 700-0985, Japan | | Website: | http://www.fagiano-okayama.com/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.85(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 3hòa(15.00%), 11bại(55.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 2hòa(10.00%), 11thua kèo(55.00%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 6trận chẵn, 14trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
3 |
11 |
2 |
1 |
7 |
0 |
0 |
0 |
4 |
2 |
4 |
| 30.00% |
15.00% |
55.00% |
20.00% |
10.00% |
70.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
40.00% |
20.00% |
40.00% |
| Fagiano Okayama - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
269 |
360 |
134 |
5 |
398 |
370 |
| Fagiano Okayama - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
83 |
172 |
244 |
171 |
98 |
250 |
293 |
152 |
73 |
| 10.81% |
22.40% |
31.77% |
22.27% |
12.76% |
32.55% |
38.15% |
19.79% |
9.51% |
| Sân nhà |
51 |
92 |
108 |
85 |
33 |
112 |
130 |
91 |
36 |
| 13.82% |
24.93% |
29.27% |
23.04% |
8.94% |
30.35% |
35.23% |
24.66% |
9.76% |
| Sân trung lập |
3 |
3 |
3 |
9 |
6 |
10 |
7 |
4 |
3 |
| 12.50% |
12.50% |
12.50% |
37.50% |
25.00% |
41.67% |
29.17% |
16.67% |
12.50% |
| Sân khách |
29 |
77 |
133 |
77 |
59 |
128 |
156 |
57 |
34 |
| 7.73% |
20.53% |
35.47% |
20.53% |
15.73% |
34.13% |
41.60% |
15.20% |
9.07% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Fagiano Okayama - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
102 |
1 |
143 |
206 |
11 |
133 |
54 |
59 |
47 |
| 41.46% |
0.41% |
58.13% |
58.86% |
3.14% |
38.00% |
33.75% |
36.88% |
29.38% |
| Sân nhà |
74 |
1 |
98 |
72 |
2 |
40 |
30 |
24 |
24 |
| 42.77% |
0.58% |
56.65% |
63.16% |
1.75% |
35.09% |
38.46% |
30.77% |
30.77% |
| Sân trung lập |
2 |
0 |
3 |
5 |
2 |
9 |
0 |
0 |
1 |
| 40.00% |
0.00% |
60.00% |
31.25% |
12.50% |
56.25% |
0.00% |
0.00% |
100.00% |
| Sân khách |
26 |
0 |
42 |
129 |
7 |
84 |
24 |
35 |
22 |
| 38.24% |
0.00% |
61.76% |
58.64% |
3.18% |
38.18% |
29.63% |
43.21% |
27.16% |
|
|
|
|